boy scout

/'bɔi'skaut/
Học thuật
Thân thiện
boy scout

A boy scout helps an elderly person cross the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hướng đạo sinh: Một thành viên nam của tổ chức Hướng đạo, một phong trào thanh thiếu niên toàn cầu nhằm rèn luyện tính cách, kỹ năng sống, tinh thần trách nhiệm phục vụ cộng đồng.
    • Người quá lương thiện, người ngây thơ (nghĩa bóng, thường dùng với hàm ý chê bai): Một người đàn ông trưởng thành được coi quá lý tưởng, quá tin tưởng vào sự tốt đẹp của người khác, hoặc ngây thơ một cách cứng nhắc về các nguyên tắc đạo đức.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa gốc):
    • He learned how to tie knots and set up a tent when he was a boy scout. (Cậu ấy học cách thắt nút dây dựng lều khi còn một hướng đạo sinh.)
    • The Boy Scouts organization teaches young people valuable life skills. (Tổ chức Hướng đạo dạy cho giới trẻ những kỹ năng sống quý giá.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Don't be such a boy scout; sometimes you have to bend the rules to get things done. (Đừng làm người quá nguyên tắc như thế; đôi khi anh phải linh hoạt một chút để công việc được hoàn thành.)
    • His boy scout attitude made him seem naive in the tough world of business. (Thái độ ngây thơ lý tưởng của anh ta khiến anh ta có vẻ ngây ngô trong thế giới kinh doanh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boy Scout oath/law": Lời hứa/Điều luật Hướng đạo. Đây bộ quy tắc đạo đức các hướng đạo sinh cam kết tuân theo.
    • He still tries to live by the Boy Scout oath. (Ông ấy vẫn cố gắng sống theo lời hứa Hướng đạo.)
  • "Boy Scout manual/handbook": Sổ tay Hướng đạo. Sách hướng dẫn chính thức chứa các kỹ năng, bài học quy định của phong trào.
    • I found the solution in my old Boy Scout handbook. (Tôi đã tìm thấy giải pháp trong cuốn sổ tay Hướng đạo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scout (n): Hướng đạo sinh (tên gọi chung, có thể chỉ nam hoặc nữ).
  • Girl Scout (n): Nữ hướng đạo sinh (thành viên của tổ chức Hướng đạo nữ, tương đương).
  • Scouting (n): Phong trào Hướng đạo.
  • Eagle Scout (n): Danh hiệu cao nhất trong Hướng đạo nam tại Mỹ.
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa gốc): Hướng đạo sinh, thành viên Hướng đạo.
  • (Nghĩa bóng): Người ngây thơ, người cả tin, người cứng nhắc, người quá lý tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • "Always be prepared": "Luôn luôn sẵn sàng". Đây phương châm nổi tiếng của Hướng đạo, thường được dùng để chỉ thái độ chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống.
    • He carries a multi-tool everywhere – he really lives by "always be prepared". (Anh ta mang theo dụng cụ đa năng khắp nơianh ta thực sự sống theo phương châm "luôn luôn sẵn sàng".)
boy scout

A boy scout helps an elderly person cross the street.

danh từ
  1. hướng đạo sinh

Từ đồng nghĩa